ước lược
Định nghĩa
Động từ:
- Rút gọn, làm cho đơn giản hơn: "ước lược" chỉ hành động làm giảm bớt các yếu tố phức tạp, giữ lại phần cốt lõi hoặc tinh túy nhất, thường dùng trong toán học hoặc văn học nghệ thuật.
- Biểu đạt bằng hình thức tượng trưng, quy ước: Trong nghệ thuật, "ước lược" là cách dùng các ký hiệu, hình ảnh mang tính quy ước để diễn tả ý niệm, cảm xúc thay vì miêu tả chi tiết hiện thực.
Danh từ:
- Sự rút gọn, sự đơn giản hóa: "ước lược" là kết quả của quá trình làm cho một vấn đề, một tác phẩm trở nên gọn gàng, dễ hiểu hơn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Trong toán học, học sinh cần biết cách ước lược phân số để tính toán nhanh hơn. (Học sinh cần rút gọn phân số để việc tính toán trở nên đơn giản.)
- Họa sĩ đã ước lược các chi tiết thừa để bức tranh trở nên tinh tế hơn. (Họa sĩ loại bỏ những chi tiết không cần thiết, giữ lại phần cốt lõi.)
Danh từ:
- Phép ước lược này giúp giải phương trình dễ dàng hơn. (Sự rút gọn này làm cho phương trình trở nên đơn giản hơn.)
- Trong thơ ca, ước lược là một thủ pháp nghệ thuật phổ biến. (Sự đơn giản hóa hình ảnh là kỹ thuật thường dùng trong thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ước lược hóa": quá trình làm cho một khái niệm, hình ảnh trở nên trừu tượng, quy ước.
- Sự ước lược hóa trong tranh dân gian giúp người xem dễ nhận biết các biểu tượng văn hóa. (Việc đơn giản hóa hình ảnh giúp khán giả hiểu được ý nghĩa biểu tượng.)
"ước lệ": (từ gần nghĩa) quy tắc, quy ước trong nghệ thuật, thường dùng để chỉ các khuôn mẫu biểu đạt.
- Trong chèo, các động tác múa đều tuân theo ước lệ. (Các động tác múa trong chèo đều theo quy tắc biểu diễn quy ước.)
Biến thể và từ gần giống
Rút gọn (động từ): làm cho ngắn gọn, bớt phức tạp — đồng nghĩa với "ước lược" trong toán học.
- Rút gọn biểu thức này trước khi tính. (Làm cho biểu thức đơn giản hơn trước khi tính toán.)
Tượng trưng (tính từ): mang tính biểu trưng, không miêu tả trực tiếp — gần nghĩa với "ước lược" trong nghệ thuật.
- Hình ảnh con rồng trong tranh là tượng trưng cho quyền lực. (Hình ảnh con rồng biểu trưng cho quyền lực, không phải miêu tả thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Giản lược: làm cho đơn giản, bỏ bớt chi tiết.
- Bản báo cáo cần được giản lược để dễ đọc. (Cần làm cho báo cáo ngắn gọn hơn.)
- Quy ước: thỏa thuận chung về cách biểu đạt.
- Các ký hiệu trong bản đồ là quy ước quốc tế. (Các ký hiệu này được thống nhất trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Ước lược tinh hoa: rút gọn và giữ lại những gì tinh túy nhất.
- Tác phẩm này đã ước lược tinh hoa của văn hóa dân tộc. (Tác phẩm đã chắt lọc và giữ lại những giá trị cốt lõi của văn hóa.)